揭痛瘡疤

yết thống sang ba

Hán Việt: yết thống sang ba

Tổng quan

Cấu tạo: (yết) + (thống) + (sang) + (ba)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 揭痛瘡疤 iētòng chuāngbā v.p. touch sb. on a tender spot