揭蓋子

jiē gài zi yết cái tử

Hán Việt: yết cái tử · Pinyin: jiē gài zi

Tổng quan

khám phá: phát hiện

Cấu tạo: (yết) + (cái) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khám phá: phát hiện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻揭露矛盾或问题。

Eng

  • Cihui 揭蓋子 iē gàizi v.o. uncover (the inside story)