揭示欄

jiē shì lán yết kì lan

Hán Việt: yết kì lan · Pinyin: jiē shì lán

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bảng dán thông cáo, bảng dán yết thị

Cấu tạo: (yết) + (kì) + (lan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bảng dán thông cáo, bảng dán yết thị