揭示牌 yết kì bài Hán Việt: yết kì bài Tổng quan Cấu tạo: 揭 (yết) + 示 (kì) + 牌 (bài)Hán Việtyết kì bàiCấu tạo揭 + 示 + 牌 · yết + kì + bài nghĩa thành phần: yết + kì + bài Nghĩa EngCihui 揭示牌 iēshìpái n. notice board M:²kuài