揭穿謊言 yết xuyên hoang ngôn Hán Việt: yết xuyên hoang ngôn Tổng quan Cấu tạo: 揭 (yết) + 穿 (xuyên) + 謊 (hoang) + 言 (ngôn)Hán Việtyết xuyên hoang ngônCấu tạo揭 + 穿 + 謊 + 言 · yết + xuyên + hoang + ngôn nghĩa thành phần: yết + xuyên + hoang + ngôn Nghĩa EngCihui nail lie