揭竿起

jiē gān qǐ yết can khởi

Hán Việt: yết can khởi · Pinyin: jiē gān qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (yết) + 竿 (can) + (khởi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「揭竿而起」。見「揭竿而起」條。01.清.袁枚〈與邵叔宋太史書〉:「伏念能古文者,代不數家,矧值陽數之摽季而孤為之,談者寥寥,宜也。然男兒作健,正應于此時揭竿起耳。」