揭露者 yết lộ giả Hán Việt: yết lộ giả Tổng quan Cấu tạo: 揭 (yết) + 露 (lộ) + 者 (giả)Hán Việtyết lộ giảCấu tạo揭 + 露 + 者 · yết + lộ + giả nghĩa thành phần: yết + lộ + giả Nghĩa EngCihui revealer