揮發器 huy phát khí Hán Việt: huy phát khí Tổng quan xem volatilize Cấu tạo: 揮 (huy) + 發 (phát) + 器 (khí)Hán Việthuy phát khíCấu tạo揮 + 發 + 器 · huy + phát + khí nghĩa thành phần: huy + phát + khí Nghĩa ViệtCihui xem volatilize