揮發油

huī fā yóu huy phát du

Hán Việt: huy phát du · Pinyin: huī fā yóu

Tổng quan

dầu bay hơi (nói chung) | xăng

Cấu tạo: (huy) + (phát) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dầu bay hơi (nói chung) | xăng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.石油蒸餾提煉後所得沸點最低的油,質輕,易蒸發。 2.為存在於植物各部分的有氣味物質,常溫時置於空氣中即可揮發。也稱為「醚性油」、「精油」。

Eng

  • CC-CEDICT volatile oil (in general)|gasoline
  • Cihui volatile oil (in general); gasoline