揮發物

huī fā wù huy phát vật

Hán Việt: huy phát vật · Pinyin: huī fā wù

Tổng quan

(hoá học) dễ bay hơi, không kiên định, hay thay đổi; nhẹ dạ, vui vẻ, hoạt bát

Cấu tạo: (huy) + (phát) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hoá học) dễ bay hơi, không kiên định, hay thay đổi; nhẹ dạ, vui vẻ, hoạt bát

Eng

  • Cihui 揮發物 uīfāwù n. volatile matter M:¹zhǒng