揮麈錄 huī zhǔ lù · huy chủ lục Hán Việt: huy chủ lục · Pinyin: huī zhǔ lù Tổng quan Cấu tạo: 揮 (huy) + 麈 (chủ) + 錄 (lục)Pinyinhuī zhǔ lùHán Việthuy chủ lụcCấu tạo揮 + 麈 + 錄 · huy + chủ + lục nghĩa thành phần: huy + chủ + lục