援助国

viên trợ quốc

Hán Việt: viên trợ quốc

Tổng quan

Cấu tạo: 援 (viên) + 助 (trợ) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 援助國 uánzhùguó p.w. donor country

Eng

  • Cihui 援助國 uánzhùguó p.w. donor country

Từ liên quan

Gần nghĩa

援助者 · 援助 · 援助之手 · 援助交际 · 援助机构