援助者

yuán zhù zhěviên trợ giả

Hán Việt: viên trợ giả · Pinyin: yuán zhù zhě

Tổng quan

người giúp đỡ, người ủng hộ sự giúp đỡ, sự cứu giúp; sự viện trợ, (số nhiều) (từ cổ,nghĩa cổ) quân cứu viện, giúp đỡ, cứu trợ

Cấu tạo: 援 (viên) + 助 (trợ) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người cứu giúp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi backer

Eng

  • JMdict supporter
  • JMdict helper
  • JMdict aid provider
  • JMdict patron

Đức

  • Handedict Retter

ja

  • JMdict 援助者(えんじょしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

援助 · 援助之手 · 援助交际 · 援助机构 · 援助国