援古證今

yá gǔ zhèng jīn viên cổ chứng kim

Hán Việt: viên cổ chứng kim · Pinyin: yá gǔ zhèng jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (cổ) + (chứng) + (kim)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 引用古義以證明今事。南朝梁.劉勰《文心雕龍.事類》:「事類者,蓋文章之外,據事以類義,援古以證今者也。」《宋史.卷三七九.韓肖冑傳》:「援古證今,切於時用,非世官不能也。」