援引例證 viên dẫn lệ chứng Hán Việt: viên dẫn lệ chứng Tổng quan Cấu tạo: 援 (viên) + 引 (dẫn) + 例 (lệ) + 證 (chứng)Hán Việtviên dẫn lệ chứngCấu tạo援 + 引 + 例 + 證 · viên + dẫn + lệ + chứng nghĩa thành phần: viên + dẫn + lệ + chứng Nghĩa EngCihui 援引例證 uányǐn lìzhèng v.o. cite an example