援推術 yuán tuī shù · viên thôi thuật Hán Việt: viên thôi thuật · Pinyin: yuán tuī shù Tổng quan Cấu tạo: 援 (viên) + 推 (thôi) + 術 (thuật)Pinyinyuán tuī shùHán Việtviên thôi thuậtCấu tạo援 + 推 + 術 · viên + thôi + thuật nghĩa thành phần: viên + thôi + thuật