攬活兒

lǎn huó er lãm hoạt nhi

Hán Việt: lãm hoạt nhi · Pinyin: lǎn huó er

Tổng quan

Cấu tạo: (lãm) + (hoạt) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 承揽活计:他在外面揽了许多活儿。

Eng

  • Cihui 攬活兒 ǎnhuór ►See lǎnhuó