攬轡登車
lãm bí đăng xa
Hán Việt: lãm bí đăng xa · Pinyin: lǎn pèi dēng chē
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 揽辔:掌握马缰绳。指巡行各地监察吏治。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"揽辔澄清"。
- Tân Hoa Tự Điển 揽辔掌握马缰绳。指巡行各地监察吏治。
Hán Việt: lãm bí đăng xa · Pinyin: lǎn pèi dēng chē