攙和

chān huo sam hòa

Hán Việt: sam hòa · Pinyin: chān huo

Tổng quan

trộn | lẫn vào | can thiệp | xen vào

Cấu tạo: (sam) + (hòa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trộn | lẫn vào | can thiệp | xen vào

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 混合在一起。如:「這兩種酒不宜攙和著喝,會傷身的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搀杂混合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.搀杂混合。

Eng

  • CC-CEDICT to mix|to mingle|to interfere|to meddle
  • Cihui to mix; to mingle; to interfere; to meddle

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

搀杂