攙雜

chān zá sam tạp

Hán Việt: sam tạp · Pinyin: chān zá

Tổng quan

trộn | làm pha | làm loãng

Cấu tạo: (sam) + (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trộn | làm pha | làm loãng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 混雜、混合。《紅樓夢》第六九回:「誰不會養?一年半載養一個,倒還是一點攙雜沒有的呢!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ;。

Eng

  • CC-CEDICT to mix|to blend|to dilute
  • Cihui to mix; to blend; to dilute

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

夹杂 · 搀和 · 混合 · 羼杂

Từ trái nghĩa

纯正 · 纯粹