攙扶婆

chān fú pó sam phù bà

Hán Việt: sam phù bà · Pinyin: chān fú pó

Tổng quan

Cấu tạo: (sam) + (phù) + (bà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧俗行婚礼时搀扶新娘的妇人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧俗行婚礼时搀扶新娘的妇人。