攙行奪市

chān háng duó shì sam hành đoạt thị

Hán Việt: sam hành đoạt thị · Pinyin: chān háng duó shì

Tổng quan

Cấu tạo: (sam) + (hành) + (đoạt) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跨行业抢生意。比喻越权夺职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.跨行业抢生意。比喻越权夺职。