擱下來 các hạ lai Hán Việt: các hạ lai Tổng quan Cấu tạo: 擱 (các) + 下 (hạ) + 來 (lai)Hán Việtcác hạ laiCấu tạo擱 + 下 + 來 · các + hạ + lai nghĩa thành phần: các + hạ + lai Nghĩa EngCihui 擱下來 ē xiàlái r.v. shelve; lay aside