搁得下

các đắc hạ

Hán Việt: các đắc hạ

Tổng quan

Cấu tạo: 擱 (các) + 得 (đắc) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có thể gác lại
  • Biên soạn r.v. <coll.> capable of putting down/aside

Eng

  • Cihui 擱得下 ēdexià r.v. <coll.> capable of putting down/aside

Từ liên quan

Gần nghĩa

搁得住 · 擱得住 · 搁得慌