擱得下 các đắc hạ Hán Việt: các đắc hạ Tổng quan Cấu tạo: 擱 (các) + 得 (đắc) + 下 (hạ)Hán Việtcác đắc hạCấu tạo擱 + 得 + 下 · các + đắc + hạ nghĩa thành phần: các + đắc + hạ Nghĩa EngCihui 擱得下 ēdexià r.v. <coll.> capable of putting down/aside