擱得住

gé de zhù các đắc trụ

Hán Việt: các đắc trụ · Pinyin: gé de zhù

Tổng quan

chịu đựng: chịu nổi

Cấu tạo: (các) + (đắc) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chịu đựng: chịu nổi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禁受得住:再结实的东西,~你这么使吗?

Eng

  • Cihui 擱得住 édezhù r.v. can bear/stand/endure