搁得慌

các đắc hoảng

Hán Việt: các đắc hoảng

Tổng quan

Cấu tạo: 擱 (các) + 得 (đắc) + 慌 (hoảng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đau đớn
  • Biên soạn r.v. <coll.> hurt terribly

Eng

  • Cihui 擱得慌 ē de huāng r.v. <coll.> hurt terribly

Từ liên quan

Gần nghĩa

搁得住 · 擱得住 · 搁得下