擱得慌 các đắc hoảng Hán Việt: các đắc hoảng Tổng quan Cấu tạo: 擱 (các) + 得 (đắc) + 慌 (hoảng)Hán Việtcác đắc hoảngCấu tạo擱 + 得 + 慌 · các + đắc + hoảng nghĩa thành phần: các + đắc + hoảng Nghĩa EngCihui 擱得慌 ē de huāng r.v. <coll.> hurt terribly