搁浅地

các thiển địa

Hán Việt: các thiển địa

Tổng quan

mắc cạn (thuyền, tàu thuỷ)

Cấu tạo: 擱 (các) + 淺 (thiển) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vùng mắc cạn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi aground

Từ liên quan

Gần nghĩa

搁浅 · 擱淺 · 浅地 · 搁浅冰山