摟處子

lâu xử tử

Hán Việt: lâu xử tử

Tổng quan

Cấu tạo: (lâu) + (xử) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 摟處子 ǒu chǔzǐ v.o. kidnap/abduct a young girl