摟溝子 lǒu gōu zi · lâu câu tử Hán Việt: lâu câu tử · Pinyin: lǒu gōu zi Tổng quan Cấu tạo: 摟 (lâu) + 溝 (câu) + 子 (tử)Pinyinlǒu gōu ziHán Việtlâu câu tửCấu tạo摟 + 溝 + 子 · lâu + câu + tử nghĩa thành phần: lâu + câu + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奉承。Tân Hoa Tự Điển 1.奉承。