摟火兒

lâu hỏa nhi

Hán Việt: lâu hỏa nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (lâu) + (hỏa) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 摟火兒 ōuhuǒr ►See lōuhuǒ