摟衣裳 lâu y thường Hán Việt: lâu y thường Tổng quan Cấu tạo: 摟 (lâu) + 衣 (y) + 裳 (thường)Hán Việtlâu y thườngCấu tạo摟 + 衣 + 裳 · lâu + y + thường nghĩa thành phần: lâu + y + thường Nghĩa EngCihui 摟衣裳 ōu yīshang v.o. hold up the lower part of one's gown