摟頸親熱

lâu cảnh thân nhiệt

Hán Việt: lâu cảnh thân nhiệt

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nựng, âu yếm, mơn trớn, vuốt ve

Cấu tạo: (lâu) + (cảnh) + (thân) + (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nựng, âu yếm, mơn trớn, vuốt ve