攪亂的 giảo loạn đích Hán Việt: giảo loạn đích Tổng quan đục ngầu Cấu tạo: 攪 (giảo) + 亂 (loạn) + 的 (đích)Hán Việtgiảo loạn đíchCấu tạo攪 + 亂 + 的 · giảo + loạn + đích nghĩa thành phần: giảo + loạn + đích Nghĩa ViệtCihui đục ngầu