攪伴器 giảo bạn khí Hán Việt: giảo bạn khí Tổng quan Cấu tạo: 攪 (giảo) + 伴 (bạn) + 器 (khí)Hán Việtgiảo bạn khíCấu tạo攪 + 伴 + 器 · giảo + bạn + khí nghĩa thành phần: giảo + bạn + khí Nghĩa EngCihui bledner