攪家精 jiǎo jiā jīng · giảo gia tinh Hán Việt: giảo gia tinh · Pinyin: jiǎo jiā jīng Tổng quan Cấu tạo: 攪 (giảo) + 家 (gia) + 精 (tinh)Pinyinjiǎo jiā jīngHán Việtgiảo gia tinhCấu tạo攪 + 家 + 精 · giảo + gia + tinh nghĩa thành phần: giảo + gia + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 詈词。扰乱得家庭不安的女人。Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。扰乱得家庭不安的女人。