攪拌器

giảo phan khí

Hán Việt: giảo phan khí

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (phan) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 攪拌器 iǎobànqì n. blender M:¹tái/ge