搅拌机

jiǎo bàn jīgiảo phan ki

Hán Việt: giảo phan ki · Pinyin: jiǎo bàn jī

Tổng quan

CƠ máy trộn bê-tông; máy trộn vữa

新华 · Tân Hoa Đại lục

搅拌材料用的机器,通常指混凝土搅拌机。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

用以攪拌材料的機器。如工程上攪拌混凝土的機器或食物烹調上用來攪動、搗打材料的食物攪拌機。

Cấu tạo: 攪 (giảo) + 拌 (phan) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy xay
  • Cihui máy trộn thực phẩm
  • Biên soạn 攪拌機 iǎobànjī* n. mixer M:¹tái/¹jià

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用以攪拌材料的機器。如工程上攪拌混凝土的機器或食物烹調上用來攪動、搗打材料的食物攪拌機。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搅拌材料用的机器,通常指混凝土搅拌机。

Eng

  • JMdict mixer
  • JMdict agitator
  • JMdict mixing machine
  • Cihui blender; food mixer

Đức

  • Handedict Rührmaschine, Rührgerät, Mischmaschine (S, Tech)

ja

  • JMdict 攪拌機(かくはんき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

搅拌器 · 搅拌者 · 搅拌 · 搅拌装置 · 搅拌用杓子 · 搅拌棒 · 搅拌楼 · 搅拌不足