攪拌樓 jiǎo bàn lóu · giảo phan lâu Hán Việt: giảo phan lâu · Pinyin: jiǎo bàn lóu Tổng quan Cấu tạo: 攪 (giảo) + 拌 (phan) + 樓 (lâu)Pinyinjiǎo bàn lóuHán Việtgiảo phan lâuCấu tạo攪 + 拌 + 樓 · giảo + phan + lâu nghĩa thành phần: giảo + phan + lâu