攪拌者

giảo phan giả

Hán Việt: giảo phan giả

Tổng quan

người khuấy động, người xúi giục, người gây ra, thìa khuấy, que cời (để cời củi)

Cấu tạo: (giảo) + (phan) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người khuấy động, người xúi giục, người gây ra, thìa khuấy, que cời (để cời củi)