攪肚蛆腸

jiǎo dù qū cháng giảo đỗ thư tràng

Hán Việt: giảo đỗ thư tràng · Pinyin: jiǎo dù qū cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (đỗ) + (thư) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容心肠狠毒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容心肠狠毒。