攪腦汁 jiǎo nǎo zhī · giảo não trấp Hán Việt: giảo não trấp · Pinyin: jiǎo nǎo zhī Tổng quan Cấu tạo: 攪 (giảo) + 腦 (não) + 汁 (trấp)Pinyinjiǎo nǎo zhīHán Việtgiảo não trấpCấu tạo攪 + 腦 + 汁 · giảo + não + trấp nghĩa thành phần: giảo + não + trấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓大动脑筋。Tân Hoa Tự Điển 1.谓大动脑筋。