搆怨

cấu oán

Hán Việt: cấu oán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

結怨。《孟子.梁惠王上》:「抑王興甲兵,危士臣,搆怨於諸侯,然後快於心與?」也作「構怨」。

Cấu tạo: 搆 (cấu) + 怨 (oán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kết oán

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 結怨。《孟子.梁惠王上》:「抑王興甲兵,危士臣,搆怨於諸侯,然後快於心與?」也作「構怨」。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

结怨