損失器 tổn thất khí Hán Việt: tổn thất khí Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 失 (thất) + 器 (khí)Hán Việttổn thất khíCấu tạo損 + 失 + 器 · tổn + thất + khí nghĩa thành phần: tổn + thất + khí Nghĩa EngCihui losser