損樣兒

tổn dạng nhi

Hán Việt: tổn dạng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tổn) + (dạng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 損樣兒 ǔnyàngr ►See sǔnyàng