損耗費 tổn háo phí Hán Việt: tổn háo phí Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 耗 (háo) + 費 (phí)Hán Việttổn háo phíCấu tạo損 + 耗 + 費 · tổn + háo + phí nghĩa thành phần: tổn + háo + phí Nghĩa EngCihui 損耗費 ǔnhàofèi n. cost of wear and tear