損鳥兒

tổn điểu nhi

Hán Việt: tổn điểu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tổn) + (điểu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 損鳥兒 ǔnniǎor n. <topo.> sb. rude toward women