搏動的 bác động đích Hán Việt: bác động đích Tổng quan Cấu tạo: 搏 (bác) + 動 (động) + 的 (đích)Hán Việtbác động đíchCấu tạo搏 + 動 + 的 · bác + động + đích nghĩa thành phần: bác + động + đích Nghĩa EngCihui pulsating