搏砂弄汞 bó shā nòng gǒng · bác sa lộng hống Hán Việt: bác sa lộng hống · Pinyin: bó shā nòng gǒng Tổng quan Cấu tạo: 搏 (bác) + 砂 (sa) + 弄 (lộng) + 汞 (hống)Pinyinbó shā nòng gǒngHán Việtbác sa lộng hốngCấu tạo搏 + 砂 + 弄 + 汞 · bác + sa + lộng + hống nghĩa thành phần: bác + sa + lộng + hống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搏:拨弄;弄:设法取得;汞:水银。拨弄砂子,收拾水银。比喻难以收拾。