搐口儿 súc khẩu nhân Hán Việt: súc khẩu nhân Tổng quan Cấu tạo: 搐 (súc) + 口 (khẩu) + 儿 (nhân)Hán Việtsúc khẩu nhânCấu tạo搐 + 口 + 儿 · súc + khẩu + nhân nghĩa thành phần: súc + khẩu + nhân