搓澡兒 tha táo nhi Hán Việt: tha táo nhi Tổng quan Cấu tạo: 搓 (tha) + 澡 (táo) + 兒 (nhi)Hán Việttha táo nhiCấu tạo搓 + 澡 + 兒 · tha + táo + nhi nghĩa thành phần: tha + táo + nhi Nghĩa EngCihui 搓澡兒 uōzǎor ►See cuōzǎo